Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
bear arms
UK
/ˈ
b
ɛ
ə
ˈ
ɑː
m
z
/
US
/ˈ
b
ɛɚ ˈ
ɑ
ɹ
m
z
/
Nghĩa chính
1
Mang vũ khí
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
right to keep and bear arms
danh từ
danh từ
Quyền của cá nhân được sở hữu súng và áo giáp
Xuất hiện ở từ khác
arms
kết hợp
mang vũ khí
bear
kết hợp
mang vũ khí
AI
1
Mang vũ khí
1
Mang vũ khí
1
Mang vũ khí