Nghĩa chính
- Binh khí, cánh tay, huy hiệu, khí giới, vũ khícụm giới từUsed to order an attack, a summons to war or battle.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| call to armsdanh từ | danh từ | Lời kêu gọi đấu tranh hoặc tham gia vào xung đột |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)