Nghĩa chính
- Cầm súng chiến đấuđộng từnội động từ (intransitive)To prepare to fight; to arm oneself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take up armsNguyên thể (infinitive)
- takes up armsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took up arms (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken up arms (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking up armsPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , ; .
- : .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- armskết hợpcầm vũ khí