Nghĩa chính
- Hạm đội chiến thuyền, armada Tây Ban Nhadanh từA fleet of warships, especially with reference to the Spanish Armada.
- Hạm đội lớn, lực lượng lớndanh từAny large army or fleet of military vessels.
- Đàn lớn, đám đôngdanh từA large flock of anything.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armadaDạng gốc (base form)
- armadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spanish Armadadanh từ riêng | danh từ riêng | Hạm đội tàu chiến do Philip II của Tây Ban Nha gửi đến chống lại Anh năm 1588 |
| Armada chestdanh từ | danh từ | Loại tủ sắt trang trí thủ công được sử dụng ở châu Âu thế kỷ 16 và 17, và hầu hết được sản xuất ở vùng Nuremberg |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaarmada“fleet, navy”
- từ tiếng Latinh trung đạiarmāta
- từ tiếng Latinharmō
Cùng gốc (doublet)army
Ví dụ
- .Một đàn côn trùng tấn công chúng tôi mỗi ngày vào lúc hoàng hôn.
- .Chúng tôi nhìn một đám mây giông lớn tiến ngang chân trời.
- .Elizabeth I đã đánh bại hạm đội Tây Ban Nha.