Dịch

Armada chest

danh từ (noun)
US/ɑɹˈmɑdə ˈtʃɛst/

Nghĩa chính

  1. Loại tủ sắt trang trí thủ công được sử dụng ở châu Âu thế kỷ 16 và 17, và hầu hết được sản xuất ở vùng Nurembergdanh từA kind of handcrafted ornamental iron strongbox used in 16th- and 17th-century Europe, and mostly made in the Nuremberg region.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Armada chestDạng gốc (base form)
  2. Armada chestsSố nhiều (plural)

AI