Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
army of ants
US
/ˈ
ɑ
ɹ.
m
i
ə
v
ˈ
æ
n
t
s
/
Nghĩa chính
1
Đàn kiến
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hormiguero
Đàn kiến
Ví dụ
An
army
of
ants
crossed
the
garden
.
Một đàn kiến đã bò qua khu vườn.
Xuất hiện ở từ khác
army
kết hợp
đàn kiến
AI
1
Đàn kiến
1
Đàn kiến
1
Đàn kiến