Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- rót, đổ, rướiđộng từA2ngoại động từ (transitive)To make a liquid flow in a stream from one container to another.
- mưa như trút, mưa xối xảđộng từA2nội động từ (intransitive)To rain very heavily and continuously.
- đổ dồn, ùa ra, ùn ùn kéo đếnđộng từB1nội động từ (intransitive)To move in a large group or crowd.
- trút, dốc, tuônđộng từB2ngoại động từ (transitive)To express a strong emotion or emit sound in a continuous stream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pour sth + adv./prep.đổ cái gì + adv./prep.Pour the sauce over the pasta.Đổ nước sốt lên mì Ý.
- pour sthđổ cái gì, rót cái gìAlthough I poured it carefully, I still managed to spill some.Dù tôi đã rót cẩn thận nhưng vẫn làm đổ một ít.
- pour sb sthrót cho ai cái gìI've poured you a cup of tea.Tôi đã rót cho bạn một tách trà.
- pour sth for sbrót cái gì cho aiI've poured a cup of tea for you.Tôi đã rót một tách trà cho bạn.
- pour sth outrót cái gì raI was in the kitchen, pouring out drinks.Tôi ở trong bếp rót đồ uống.
- pour downmưa xối xả, mưa như trút nướcThe rain continued to pour down.Mưa tiếp tục rơi xối xả.
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 3
Được phục vụ từ vòi
- nội động từ (intransitive)Được phục vụ từ vòi, được bánOf a beverage, to be on tap or otherwise available for serving to customers.
Họ từ (word family)
cùng gốc pour- pourdownĐồng nghĩa với downpourdanh từ
- pourboireTiền boa (thêm tiền cho người phục vụ để đánh giá cao dịch vụ), đặc biệt là trong bối cảnh tiếng Phápdanh từ
- pouringlyTheo cách mà đổtrạng từ
- pourpointChiếc áo chẽn chần bông hoặc gambeson quân sự được mặc vào thế kỷ 14 và 15danh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipouren“to pour”
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiepurer“to sift (grain), pour out (water)”
- từ tiếng Latinhpūrō“to purify”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- đổ nước từ bình
- .Ngoài trời đang mưa như trút.
- In the rude throng pour on with furious pace.Đám đông thô bạo ùa tới với tốc độ cuồng loạn.