Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Miếng thịt bòdanh từA shin of beef.
- Thường đứng trước một từ mô tả: một món súp hoặc món canh được làm bằng các nguyên liệu khácdanh từUsually preceded by a descriptive word: a soup or pottage made using other ingredients.
- Thằn lằn bóng, rắn mốidanh từA lizard of the family Scincidae, having small or reduced limbs or none at all and long tails that are regenerated when shed; a sandfish.
- Phục vụ (đồ uống)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To serve (a drink).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emo skinkdanh từ | danh từ | Các skink thuộc chi Emoia |
| sand skinkdanh từ | danh từ | Loài thằn lằn thuộc loài Plestiodon reynoldsi, đặc hữu của Florida |
| snow skinkdanh từ | danh từ | Các loài da thuộc chi phân loại Carinascincus, đặc hữu ở đông nam Australia (Tasmania và Victoria) |
| cool-skinkdanh từ | danh từ | Các loại da sống ở vùng khí hậu tương đối mát mẻ |
| lance skinkdanh từ | danh từ | Các chi Acontias của thằn lằn không chân, có nguồn gốc từ Châu Phi |
| Cullen skinkdanh từ | danh từ | Món súp đặc làm từ cá tuyết chấm đen xông khói, sữa, hành tây và khoai tây, một đặc sản địa phương của Cullen ở Moray, Scotland |
| crevice skinkdanh từ | danh từ | Thành viên của một số loài trong chi Egernia của loài Skinks ở Australia |
| bobtail skinkdanh từ | danh từ | Tiliqua rugosa, loài thằn lằn lưỡi xanh Úc |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Món súp hoặc món canh làm từ thịt bò luộc
- A soup or pottage made from a boiled shin of beef.
Họ từ (word family)
cùng gốc skinkNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Hạ Đức trung đạischink
- từ tiếng Saxon cổskinka
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*skinkō“shank; thigh; that which is bent”
danh từ
- từ tiếng Pháp trung đạiscinc
- từ tiếng Latinhscincus
- từ tiếng Hy Lạp cổσκίγγοςskíngos
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiskinken
- từ tiếng Hà Lan trung đạiscinken
- từ tiếng Bắc Âu cổskenkja
Cùng gốc (doublet)shink
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , pot-roast
- , , Skinnes , , limbes : , , Skinke ,
- , / / Juno's .