Dịch

escinco

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ ngudanh từskink

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escincoDạng gốc (base form)
  2. escincosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI