cool-skink
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại da sống ở vùng khí hậu tương đối mát mẻdanh từAny of various skinks that live in relatively cool climates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cool-skinkDạng gốc (base form)
- cool-skinksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agile cool-skink | Chưa có nghĩa | |
| heath cool-skink | Chưa có nghĩa | |
| rainforest cool-skink | Chưa có nghĩa | |
| ocellated cool-skink | Chưa có nghĩa | |
| alpine cool-skink | Chưa có nghĩa | |
| metallic cool-skink | Chưa có nghĩa | |
| bold-striped cool-skink | Chưa có nghĩa | |
| Pedra Branca cool-skink | Chưa có nghĩa |