banda ancha
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbanda ˈant͡ʃa/
Nghĩa chính
- Băng thông rộngdanh từbroadband
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banda anchaDạng gốc (base form)
- bandas anchasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| internet de banda ancha | Internet băng thông rộng | |
| servicio de banda ancha | Dịch vụ băng thông rộng | |
| conexión de banda ancha | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- bandakết hợpbăng thông rộng