ancho de banda
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Độ rộng dải tần, dải thôngdanh từbandwidth (width of a frequency band)
- Băng thông, dải thôngdanh từbandwidth (width of the smallest frequency band within which the signal can fit)
- Băng thông, tốc độ truyền dữ liệudanh từbandwidth (measure of data flow rate in digital networks)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ancho de bandaDạng gốc (base form)
- anchos de bandaSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alto ancho de banda | Băng thông cao | |
| ancho de banda disponible | Băng thông khả dụng | |
| consumir ancho de banda | Tiêu tốn băng thông | |
| limitar el ancho de banda | Giới hạn băng thông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh