Dịch

ancho de banda

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Độ rộng dải tần, dải thôngdanh từbandwidth (width of a frequency band)
  2. Băng thông, dải thôngdanh từbandwidth (width of the smallest frequency band within which the signal can fit)
  3. Băng thông, tốc độ truyền dữ liệudanh từbandwidth (measure of data flow rate in digital networks)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ancho de bandaDạng gốc (base form)
  2. anchos de bandaSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alto ancho de bandaBăng thông cao
ancho de banda disponibleBăng thông khả dụng
consumir ancho de bandaTiêu tốn băng thông
limitar el ancho de bandaGiới hạn băng thông

AI