Dịch

bandera

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/banˈdeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. lá cờ, cờdanh từA2A piece of cloth with colours or a design, flown on a pole to show a country, group, or message.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banderaDạng gốc (base form)
  2. banderasSố nhiều (plural)
  3. banderitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. banderónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

arriar la banderaHạ cờ
bandera blancaCờ trắng
bandera nacionalQuốc kỳ
izar la banderaKéo cờ lên
de banderatính từHạng nhất
bandera negradanh từCờ đen
bandera de pazdanh từCờ trắng
bandera españolaLá cờ của Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Chúng tôi thấy lá cờ Berber bay phấp phới trong gió.
  • , .Cờ nước Pháp có màu xanh lam, trắng và đỏ.
  • Mary .Mary treo quốc kỳ nước mình ở ban công.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lá cờ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI