bandera
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/banˈdeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- lá cờ, cờdanh từA2A piece of cloth with colours or a design, flown on a pole to show a country, group, or message.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arriar la bandera | Hạ cờ | |
| bandera blanca | Cờ trắng | |
| bandera nacional | Quốc kỳ | |
| izar la bandera | Kéo cờ lên | |
| de banderatính từ | tính từ | Hạng nhất |
| bandera negradanh từ | danh từ | Cờ đen |
| bandera de pazdanh từ | danh từ | Cờ trắng |
| bandera española | Lá cờ của Tây Ban Nha |
Ví dụ
- .Chúng tôi thấy lá cờ Berber bay phấp phới trong gió.
- , .Cờ nước Pháp có màu xanh lam, trắng và đỏ.
- Mary .Mary treo quốc kỳ nước mình ở ban công.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lá cờ
Họ từ (word family)
cùng gốc banderaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh