Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banderazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bandeˈɾaso/
Nghĩa chính
1
Làn sóng cờ
danh từ
wave of a flag
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banderazo
Dạng gốc
(base form)
banderazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Làn sóng cờ
1
Làn sóng cờ
1
Làn sóng cờ