mara
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmaɾa/
Nghĩa chính
- Băng nhóm tội phạmdanh từcriminal gang
- Những người trong nhóm, đội, băng nhómdanh từpeople in one's in-group, crew, gang, squad
- Loài gặm nhấm lớn giống thỏ Dolichotis patagonum, được tìm thấy chủ yếu ở Argentinaqua tiếng Anhdanh từPatagonian mara (Dolichotis patagonum)
- Calophyllum calabachưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maraDạng gốc (base form)
- marasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mara Salvatruchadanh từ riêng | danh từ riêng | Mara Salvatruchachưa dịch |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Những người trong nhóm
Họ từ (word family)
cùng gốc maraVí dụ
- 2012, .
- , .