Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pandillismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pandiˈismo/
Nghĩa chính
1
Bạo lực băng đảng
danh từ
gang violence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pandillismo
Dạng gốc
(base form)
pandillismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gang violence
Bạo lực băng đảng
AI
1
Bạo lực băng đảng
1
Bạo lực băng đảng
1
Bạo lực băng đảng