Dịch

crew

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phi hành đoàndanh từcrew

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crewDạng gốc (base form)
  2. crewsSố nhiều (plural)

AI