Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crew
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phi hành đoàn
danh từ
crew
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crew
Dạng gốc
(base form)
crew
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人员
rén yuán
Phi hành đoàn, đội ngũ
Tiếng Anh
crew
Đám người, nhóm người
AI
1
Phi hành đoàn
1
Phi hành đoàn
1
Phi hành đoàn