Nghĩa chính
- Đội trưởngdanh từThe leader or the head of a crew.
- Trọng tài chính, trọng tài hoặc quan chức khácdanh từthe chief umpire, referee or other official.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crew chiefDạng gốc (base form)
- crew chiefsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha