Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centurión
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sentuˈɾjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đội trưởng
danh từ
centurion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centurión
Dạng gốc
(base form)
centuri
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
centurion
Chỉ huy trưởng La Mã
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
centuria
ciento
AI
1
Đội trưởng
1
Đội trưởng
1
Đội trưởng