Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crewmember
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹ
uː
m
ɛ
m
b
ə
/
US
/ˈ
k
ɹ
uː
m
ɛ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thành viên của phi hành đoàn
danh từ
A member of a crew.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crewmember
Dạng gốc
(base form)
crewmember
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tripulante
giống đực/cái
Thuyền viên
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crewperson
Nguồn gốc
(etymology)
crew
+
member
Ví dụ
The
crewmembers
held
an
emergency
meeting
in
their
cabin
.
AI
1
Thành viên của phi hành đoàn
1
Thành viên của phi hành đoàn
1
Thành viên của phi hành đoàn