Dịch

gearbox

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu bánh răng kèm theodanh từAn enclosed gear train.
  2. Hộp sốdanh từThat part of a car's transmission containing the train of gears, and to which the gear lever is connected.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gearboxDạng gốc (base form)
  2. gearboxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crash gearboxdanh từHộp số có lưới trượt, được sử dụng trên các xe đời cũ; việc chuyển số thường đi kèm với tiếng ồn lớn
dual-clutch gearboxdanh từHộp số ly hợp kép
twin-clutch gearboxdanh từHộp số tự động có ly hợp riêng cho số lẻ và số chẵn
gearbox assemblyCụm hộp số
sequential manual gearboxdanh từLoại hộp số tay có thể được thiết kế với hệ thống ly hợp bằng tay hoặc hoàn toàn tự động. Người lái chỉ có thể chọn chuyển số theo thứ tự liên tiếp và người lái không thể bỏ qua các số, giống như hộp số tay kiểu chữ H tiêu chuẩn. Loại hộp số này được sử dụng phổ biến nhất trên xe mô tô và xe đua, đồng thời là một dạng hộp số tay dành cho xe máy

Họ từ (word family)

cùng gốc gearbox

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Hôm nay, một hộp số sẽ xuất hiện tại nhà máy của chúng tôi, và chỉ vài giờ sau, bộ phận đó rời đi.
  • car's .Hộp số của chiếc xe nhỏ này nằm ở dưới động cơ.
  • , .Ngay sau khi Tom lắp hộp số mới cho xe của mình, bộ ly hợp của anh ấy đã hỏng.

AI