Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gearboxed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có loại hộp số quy định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the specified kind of gearbox.
Nguồn gốc
(etymology)
gearbox
+
-ed
AI
1
Có loại hộp số quy định
1
Có loại hộp số quy định
1
Có loại hộp số quy định