Nghĩa chính
- Hộp số có lưới trượt, được sử dụng trên các xe đời cũ; việc chuyển số thường đi kèm với tiếng ồn lớndanh từA transmission with a sliding mesh, used in older vehicles; gear changes are often accompanied by loud noises.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crash gearboxDạng gốc (base form)
- crash gearboxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa