Dịch

crash gearbox

danh từ (noun)
US/ˈkɹæʃ ˈɡɪɚbɒks/

Nghĩa chính

  1. Hộp số có lưới trượt, được sử dụng trên các xe đời cũ; việc chuyển số thường đi kèm với tiếng ồn lớndanh từA transmission with a sliding mesh, used in older vehicles; gear changes are often accompanied by loud noises.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crash gearboxDạng gốc (base form)
  2. crash gearboxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI