Nghĩa chính
- Thiết bị dùng để tạo ra âm thanh va chạm trong sân khấu, điển hình là một chiếc thùng lớn chứa những vật liệu dễ vỡdanh từA device used to produce a crashing sound in a theatrical production, typically a large crate containing breakable materials.
- Hộp đen (máy ghi dữ liệu chuyến bay)danh từA black box (flight data recorder).
- Hộp số gặp sự cốdanh từA crash gearbox.
- Là bộ phận kết cấu gần cản xe, có tác dụng hấp thụ năng lượng khi va chạmdanh từA structural component near the bumper, serving to absorb energy in a collision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crash boxDạng gốc (base form)
- crash boxesSố nhiều (plural)