cogwheel
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bánh răngdanh từA gear wheel.
- Thứ gì đó hoạt động giật cục tương tự như bánh răng, ví dụ: hô hấp bánh răng như một tác dụng phụ của thuốc tăng ápdanh từđứng trước danh từ (attributive)Something behaving in a jerky manner similar to a cogwheel, e.g. cogwheel respiration as a side effect of hyperbaric medicine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cogwheelDạng gốc (base form)
- cogwheelsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa