Dịch

cogwheel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh răngdanh từA gear wheel.
  2. Thứ gì đó hoạt động giật cục tương tự như bánh răng, ví dụ: hô hấp bánh răng như một tác dụng phụ của thuốc tăng ápdanh từđứng trước danh từ (attributive)Something behaving in a jerky manner similar to a cogwheel, e.g. cogwheel respiration as a side effect of hyperbaric medicine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cogwheelDạng gốc (base form)
  2. cogwheelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI