Dịch

cogwheeled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được chế tạo hoặc lắp với bánh răngtính từkhông so sánh (not comparable)Built or fitted with cogwheels.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ...
  • , . , 9.

AI