dispar
C1tính từ (adjective)
/disˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Khác nhautính từdisparate
- Không đồng đềutính từuneven
- Mấp môtính từbumpy
- Không đồng nhất, hỗn hợp, đa dạngtính từinhomogeneous, mixed, diverse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disparDạng gốc (base form)
- disparesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disparar una bala | Bắn một viên đạn | |
| disparar un arma de fuego | Bắn súng | |
| disparar primero y preguntar despuésđộng từ | động từ | Bắn trước và đặt câu hỏi sau |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa