Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semejantemente
trạng từ
(adverb)
/semeˌxanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Tương tự
trạng từ
similarly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
同样
tóng yàng
Cũng vậy, tương tự, như nhau
Tiếng Anh
similarly
Tương tự, giống nhau
AI
1
Tương tự
1
Tương tự
1
Tương tự