Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make a promise
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
p
ɹ
ɒ
m
ɪ
s
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
p
ɹ
ɑ
m
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Hứa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
答应
dā ying
Đồng ý, nhận lời, hứa
承诺
chéng nuò
Hứa, hứa hẹn
Tiếng Tây Ban Nha
prometer
Hứa
promesa
Hứa, cam đoan
Xuất hiện ở từ khác
promise
kết hợp
đưa ra lời hứa
AI
1
Hứa
1
Hứa
1
Hứa