Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
promise someone something
UK
/ˈ
p
ɹ
ɒ
m
ɪ
s
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
m
ɪ
s
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hứa cho ai điều gì
Ví dụ
She
promised
him
a
gift
.
Cô ấy hứa cho anh ấy một món quà.
Xuất hiện ở từ khác
promise
kết hợp
hứa cho ai điều gì
AI
1
Hứa cho ai điều gì
1
Hứa cho ai điều gì
1
Hứa cho ai điều gì