Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
timid as a mouse
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
t
ɪ
m
ɪ
d
ə
z
ə
ˈ
m
aʊ
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Rất rụt rè
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very timid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mouse-hearted
timid as a rabbit
Trái nghĩa
brave as a lion
Ví dụ
He
is
as
timid
as
a
mouse
.
AI
1
Rất rụt rè
1
Rất rụt rè
1
Rất rụt rè