chancy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không chắc chắn; nguy hiểmtính từUncertain; risky; hazardous.
- Tùy thuộc vào cơ hội; ngẫu nhiêntính từSubject to chance; random.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
May mắn
- May mắn; mang lại may mắnLucky; bringing good luck.
Ví dụ
- ( ) ( )