Dịch

chancy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không chắc chắn; nguy hiểmtính từUncertain; risky; hazardous.
  2. Tùy thuộc vào cơ hội; ngẫu nhiêntính từSubject to chance; random.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancyDạng gốc (base form)
  2. chancierSo sánh hơn (comparative)
  3. chanciestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
May mắn
  1. May mắn; mang lại may mắnLucky; bringing good luck.

Ví dụ

  • ( ) ( )

AI