Dịch

chancily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bấp bênh, không chắc chắntrạng từIn a chancy manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancilyDạng gốc (base form)
  2. more chancilySo sánh hơn (comparative)
  3. most chancilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI