Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wanchancy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không may
tính từ
Unlucky; unchancy.
2
Xấu xa
tính từ
Wicked.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
wanchance
Nguồn gốc
(etymology)
wan-
+
chancy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可惜
kě xī
Không may, đáng tiếc
不幸
bù xìng
Bất hạnh, không may
Tiếng Tây Ban Nha
desafortunado
Bất hạnh, không may, rủi ro
desgraciadamente
Không may; không may thay
desgraciado
Không may
AI
1
Không may
2
Xấu xa
1
Không may
2
Xấu xa
1
Không may
2
Xấu xa