Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chanciness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem chancy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being chancy or risky; riskiness.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chanciness
Dạng gốc
(base form)
chanciness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chancy
+
-ness
AI
1
Xem chancy
1
Xem chancy
1
Xem chancy