Dịch

chanciness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem chancydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being chancy or risky; riskiness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancinessDạng gốc (base form)
  2. chancinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI