a riesgo de
giới từ (preposition)
/a ˈrjesɡo de/
Nghĩa chính
- Có nguy cơ; mạo hiểmgiới từat the risk of; risking
- Trên bờ vực củagiới từon the verge of
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a riesgo de quegiới từ | giới từ | Có nguy cơ; vì sợ rằng |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a riesgo de quegiới từ | giới từ | Có nguy cơ; vì sợ rằng |