Dịch

guarantor

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bảo đảm, người bảo chứng, người bảo lãnhdanh từA person or company that provides a guarantee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guarantorDạng gốc (base form)
  2. guarantorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Người bảo lãnh phải cư trú tại Hy Lạp.
  • .Tôi sẽ làm người bảo lãnh cho bạn.
  • son's .Tom làm người bảo lãnh cho khoản vay mua ô tô của con trai anh ấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người bảo đảm

Nguồn gốc (etymology)

AI