Dịch

guarantorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc địa vị của người bảo lãnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of guarantor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guarantorshipDạng gốc (base form)
  2. guarantorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI