guarantorship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vai trò hoặc địa vị của người bảo lãnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of guarantor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guarantorshipDạng gốc (base form)
- guarantorshipsSố nhiều (plural)