rip-off
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chặt chémdanh từđếm được (countable)A bad deal; an unfair or exorbitant price or rate.
- Vụ trộm hoặc cướpdanh từA theft or robbery.
- Trò lừa đảodanh từA scam.
- Bản sao, đặc biệt là bản sao bất hợp pháp hoặc kém chất lượngdanh từA copy, especially one that is illegal or inferior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rip-offDạng gốc (base form)
- rip-offsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rip-off merchantdanh từ | danh từ | Người tính giá quá cao |
Ví dụ
- $70 ! !70 đồng cái áo thun. Trời, sao mà đắt thế!
- three-ounce ? ! !
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- dealtrái nghĩagiá đắt cắt cổ, bị lừa mua đắt