Nghĩa chính
- Thỏa thuận điều đình (nhận tội), thương lượng về bào chữadanh từAn agreement in which a defendant agrees to plead guilty to a lesser charge instead of not guilty to a greater one
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plea bargainDạng gốc (base form)
- plea bargainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plea bargainingdanh từ | danh từ | Quá trình thương lượng bản án, bản án mà không cần xét xử đầy đủ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .
- .
- .