Dịch

plea bargain

danh từ (noun)
US/ˈpli ˈbɑːɹɡən/

Nghĩa chính

  1. Thỏa thuận điều đình (nhận tội), thương lượng về bào chữadanh từAn agreement in which a defendant agrees to plead guilty to a lesser charge instead of not guilty to a greater one

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plea bargainDạng gốc (base form)
  2. plea bargainsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plea bargainingdanh từQuá trình thương lượng bản án, bản án mà không cần xét xử đầy đủ

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI