Nghĩa chính
- Hiệp ướcdanh từAn agreement; a compact; a covenant.
- Hiệp ước, điều ướcdanh từAn agreement between two or more nations
- Liên minh, khối liên minhdanh từAn alliance or coalition.
- Ký hiệp ước, thỏa thuậnđộng từnội động từ (intransitive)To form a pact; to agree formally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pact (between A and B)hiệp ước (giữa A và B)
- pact (with sb) (to do sth)hiệp ước (với ai) (để làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| break a pact | Phá vỡ thỏa thuận | |
| make a pact | Ký kết thỏa thuận | |
| non-aggression pact | Hiệp ước không xâm lược | |
| peace pact | Hiệp ước hòa bình | |
| sign a pact | Ký hiệp ước | |
| suicide pactdanh từ | danh từ | Thỏa thuận tự sát |
| sex pactdanh từ | danh từ | Thỏa thuận về việc quan hệ tình dục với tần suất cụ thể hoặc theo cách cụ thể bất kể hoàn cảnh |
| nude pactdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nudum pactum |
Ví dụ
- .Các thành viên mới của hội nữ sinh phải đồng ý với thỏa thuận do các thành viên cũ đặt ra.
- , .Khi giới tinh hoa quốc gia ký kết thỏa thuận ở Mexico, họ đã thỏa thuận vì lợi ích của giới tinh hoa so với quần chúng và cũng vì lợi ích của trung ương so với các tỉnh.
- .Cậu đã phá vỡ thỏa ước của chúng ta.
Xuất hiện ở từ khác
- contractđồng nghĩaThường mang sắc thái trang trọng hoặc căng thẳng, như thỏa thuận giữa các bên đối địch.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pactNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipact
- từ tiếng Pháp trung đạipacte
- từ tiếng Latinhpactum“something agreed upon”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha