paccionar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hiệp ướcđộng từto pact
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể paccionarDanh động từ paccionandoPhân từ paccionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pacciono |
| tú | paccionas |
| él/ella/Ud. | pacciona |
| nosotros | paccionamos |
| vosotros | paccionáis |
| ellos/Uds. | paccionan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh