paction
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hiệp ước, một thỏa thuậndanh từA pact, an agreement.
- Hình thành một hiệp ước; thực hiện một thỏa thuận ràng buộcđộng từTo form a pact; to make a binding agreement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pactionNguyên thể (infinitive)
- pactionsSố nhiều (plural)
- pactionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pactioningPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , , , .
- ... , mother's , animo , , .
- , , ₤. 100 800 , ;