Dịch

paction

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hiệp ước, một thỏa thuậndanh từA pact, an agreement.
  2. Hình thành một hiệp ước; thực hiện một thỏa thuận ràng buộcđộng từTo form a pact; to make a binding agreement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pactionNguyên thể (infinitive)
  2. pactionsSố nhiều (plural)
  3. pactionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pactioningPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , , .
  • ... , mother's , animo , , .
  • , , ₤. 100 800 , ;

AI