Dịch

nude pact

danh từ (noun)
US/ˈnud ˈpækt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nudum pactumdanh từSynonym of nudum pactum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nude pactDạng gốc (base form)
  2. nude pactsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI