Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nude pact
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
u
d
ˈ
p
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nudum pactum
danh từ
Synonym of nudum pactum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nude pact
Dạng gốc
(base form)
nude pact
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nudum pactum
AI
1
Đồng nghĩa với nudum pactum
1
Đồng nghĩa với nudum pactum
1
Đồng nghĩa với nudum pactum