Dịch

ganga

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡanɡa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mặc cả (mua hàng có lợi)danh từbargain (advantageous purchase)
  2. Sandgrouse (chim thuộc họ Pteroclididae)danh từsandgrouse (bird of the family Pteroclididae)
  3. Băng nhómdanh từgang
  4. Đất phế bỏ sau khi đã sàng lọc để lấy quặngqua tiếng Anhdanh từgangue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gangaDạng gốc (base form)
  2. gangasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mặc cả (mua hàng có lợi)
Băng nhóm
Khác

Ví dụ

  • , , .

AI