ganga
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡanɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Mặc cả (mua hàng có lợi)danh từbargain (advantageous purchase)
- Sandgrouse (chim thuộc họ Pteroclididae)danh từsandgrouse (bird of the family Pteroclididae)
- Băng nhómdanh từgang
- Đất phế bỏ sau khi đã sàng lọc để lấy quặngqua tiếng Anhdanh từgangue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gangaDạng gốc (base form)
- gangasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , .