bicoca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈkoka/
Nghĩa chính
- Mặc cảdanh từbargain
- Miếng bánh, súp vịt (công việc dễ chịu, dễ dàng hoặc đơn giản)danh từpiece of cake, duck soup (task that is pleasant, easy or simple)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bicocaDạng gốc (base form)
- bicocasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh