chollo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoʝo/
Nghĩa chính
- Mặc cảdanh từbargain
- Mận, công việc dễ dàngdanh từplum, easy job
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cholloDạng gốc (base form)
- chollosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
Xuất hiện ở từ khác
- dealTiếng Anhtương đương