Dịch

chollo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoʝo/

Nghĩa chính

  1. Mặc cảdanh từbargain
  2. Mận, công việc dễ dàngdanh từplum, easy job

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cholloDạng gốc (base form)
  2. chollosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mặc cả

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .

AI