cachada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃada/
Nghĩa chính
- Một món hời; một đề nghị hoặc đề nghị có lợi; một giao dịch mua có lợidanh từa bargain; a beneficial proposal or offer; an advantageous purchase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachadaDạng gốc (base form)
- cachadasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , “” , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh