Dịch

cachada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃada/

Nghĩa chính

  1. Một món hời; một đề nghị hoặc đề nghị có lợi; một giao dịch mua có lợidanh từa bargain; a beneficial proposal or offer; an advantageous purchase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachadaDạng gốc (base form)
  2. cachadasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , “” , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI