Dịch

gangue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đất phế bỏ sau khi đã sàng lọc để lấy quặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The earthy waste substances occurring in metallic ore.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gangueDạng gốc (base form)
  2. ganguesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgangue

Cùng gốc (doublet)gang

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • semi-vitrified half-smelted .

AI