gangue
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đất phế bỏ sau khi đã sàng lọc để lấy quặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The earthy waste substances occurring in metallic ore.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gangueDạng gốc (base form)
- ganguesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgangue
Cùng gốc (doublet)gang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gangueVí dụ
- semi-vitrified half-smelted .