Dịch

veinstone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đá mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of gangue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veinstoneDạng gốc (base form)
  2. veinstonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI